ear finger

/ɪr ˈfɪŋgər/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Ngón tay út.
    (obsolete) The little finger.
🎬 Nghe “ear finger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish